flower people
A group of flower people gather in a park, sharing flowers and listening to music.
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: - Người hoa (flower people): Một nhóm phụ văn hóa thanh niên (chủ yếu thuộc tầng lớp trung lưu) xuất hiện tại San Francisco vào những năm 1960; ủng hộ tình yêu phổ quát, hòa bình, sống chung cộng đồng, tóc dài và ma túy nhẹ; ưa thích nhạc acid rock và progressive rock.
Ví dụ sử dụng
- (Người hoa nổi tiếng với trang phục sặc sỡ và các cuộc biểu tình phản đối chiến tranh.)
- (Nhiều người hoa sống trong các cộng đồng tại khu Haight-Ashbury ở San Francisco.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The era of flower people": thời đại của người hoa, thường gắn với phong trào hippie.
- The era of flower people marked a significant shift in American youth culture. (Thời đại của người hoa đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong văn hóa thanh niên Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Flower child (danh từ số ít): một thành viên của nhóm người hoa.
- She was a flower child who believed in peace and love. (Cô ấy là một đứa trẻ hoa, người tin vào hòa bình và tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Hippie: người hippie, một thuật ngữ rộng hơn cho phong trào phản văn hóa thập niên 1960.
- Counterculture youth: thanh niên thuộc phong trào phản văn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chia sẻ tình yêu (share love): hành động lan tỏa thông điệp hòa bình, thường được người hoa thực hiện.
- They shared love and flowers with strangers on the streets. (Họ chia sẻ tình yêu và hoa với người lạ trên đường phố.)
Thành ngữ liên quan
- Hoa và hòa bình (flower and peace): biểu tượng của phong trào người hoa, thể hiện tình yêu và sự phản đối chiến tranh.
- The slogan "flower and peace" became a symbol of the flower people. (Khẩu hiệu "hoa và hòa bình" đã trở thành biểu tượng của người hoa.)